Hannes Van Der Bruggen70
CMCDMCB

Hannes Van Der Bruggen

Center Midfielder • Cercle Brugge • 1A Pro League

PAC

33

SHO

62

PAS

70

DRI

68

DEF

68

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút29

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa69
Chọn vị trí67
Lực sút73
Sút vô lê63
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy68
Đá phạt65
Chuyền dài70
Chuyền ngắn71
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh72
Rê bóng66
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật60
Sức bền82
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí16
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

65

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept