Gary Magnée72
LMRMRBLW

Gary Magnée

Left Midfielder • Cercle Brugge • 1A Pro League

PAC

61

SHO

67

PAS

70

DRI

74

DEF

61

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút48

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa65
Chọn vị trí70
Lực sút65
Sút vô lê66
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy47
Đá phạt71
Chuyền dài71
Chuyền ngắn73
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh60
Rê bóng75
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu57
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật72
Sức bền76
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

69

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

69

LWB

66

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

66

LB

65

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

65

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept