Youssouph Badji64
ST

Youssouph Badji

Striker • AGF • Metropolitan Division

PAC

65

SHO

63

PAS

52

DRI

63

DEF

29

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa56
Chọn vị trí63
Lực sút67
Sút vô lê58
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy38
Đá phạt39
Chuyền dài45
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự26
Đánh đầu65
Cắt bóng28
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng22

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật73
Sức bền67
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

62

LF

64

CF

64

RF

64

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

61

LWB

47

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

47

LB

45

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

45

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header