Yannick Geiger62
RMCMRBCDM

Yannick Geiger

Right Midfielder • AIK • Allsvenskan

PAC

68

SHO

55

PAS

57

DRI

59

DEF

48

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí61
Lực sút48
Sút vô lê42
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy43
Đá phạt34
Chuyền dài57
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh55
Rê bóng58
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu41
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt25
Sức bật47
Sức bền68
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

58

LWB

54

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

54

LB

53

LCB

47

CB

47

RCB

47

RB

53

GK

16