Johan Hove69
CMCAM

Johan Hove

Center Midfielder • AIK • Allsvenskan

PAC

77

SHO

65

PAS

68

DRI

71

DEF

62

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa65
Chọn vị trí66
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy64
Đá phạt55
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng88
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh70
Rê bóng67
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu55
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật73
Sức bền84
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

68

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

68

LB

66

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

66

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless