Kristoffer Nordfeldt72
GK

Kristoffer Nordfeldt

Goalkeeper • AIK • Allsvenskan

DIV

70

HAN

69

KIC

71

POS

71

REF

70

Tốc độ

Tăng tốc50
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa12
Chọn vị trí14
Lực sút53
Sút vô lê11
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy20
Đá phạt11
Chuyền dài32
Chuyền ngắn47
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh54
Rê bóng14
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu13
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật70
Sức bền34
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng69
Phát bóng71
Chọn vị trí71
Phản xạ70

Chỉ số theo vị trí

ST

31

LS

31

RS

31

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

31

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

31

LWB

29

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

29

LB

29

LCB

29

CB

29

RCB

29

RB

29

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFar Throw