Dino Beširović68
CMCDMLBCAM

Dino Beširović

Center Midfielder • AIK • Allsvenskan

PAC

61

SHO

59

PAS

65

DRI

66

DEF

60

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa63
Chọn vị trí66
Lực sút54
Sút vô lê51
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy55
Đá phạt52
Chuyền dài66
Chuyền ngắn72
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh63
Rê bóng66
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu49
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật63
Sức bền80
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng5
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

64

CF

64

RF

64

RW

64

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header