Sotirios Papagiannopoulos70
CB

Sotirios Papagiannopoulos

Center Back • AIK • Allsvenskan

PAC

59

SHO

39

PAS

58

DRI

57

DEF

66

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa39
Chọn vị trí36
Lực sút56
Sút vô lê37
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy43
Đá phạt32
Chuyền dài66
Chuyền ngắn71
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh66
Rê bóng55
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu63
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật75
Sức bền69
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

57

LWB

64

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

64

LB

65

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Aerial FortressEnforcer

Tags

Strength