Hervé Matthys67
CB

Hervé Matthys

Center Back • AIK • Allsvenskan

PAC

62

SHO

41

PAS

60

DRI

58

DEF

66

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa48
Chọn vị trí54
Lực sút51
Sút vô lê43
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy50
Đá phạt46
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng52
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật74
Sức bền69
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng16
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

64

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

64

GK

15