Viljami Sinisalo71
GK

Viljami Sinisalo

Goalkeeper • Celtic • Scottish Premiership

DIV

71

HAN

69

KIC

69

POS

69

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc29
Tốc độ nước rút23

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa7
Chọn vị trí4
Lực sút52
Sút vô lê9
Đá phạt đền14

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài18
Chuyền ngắn20
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng25
Kiểm soát bóng21
Điềm tĩnh35
Rê bóng12
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu12
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt45
Sức bật58
Sức bền27
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng69
Phát bóng69
Chọn vị trí69
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

23

LS

23

RS

23

LW

21

LF

23

CF

23

RF

23

RW

21

LAM

23

CAM

23

RAM

23

LM

22

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

22

LWB

20

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

20

LB

19

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

19

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork