TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Callum McGregor
CDMCM
Callum McGregorEA SPORTS FC 27

CallumMcGregor

CelticScottish Premiership

Scotland33 tuổi

Center Defensive Midfielder · 178 cm · 74 kg · Chân trái

OVR77Chỉ số tổng
›
POT79+2Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
75
PASChuyền bóng
75
DRIRê bóng
79
DEFPhòng ngự
71
PHYThể chất
77
Tuổi
33
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Giá trị chính nằm ở sự kết hợp giữa đọc tình huống phòng ngự và khả năng tổ chức từ trục giữa — một trạm trung chuyển có bảo vệ. Có nền tảng xoay xở và đưa bóng qua người trong không gian hẹp.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 73, Cắt bóng 72, Chuyền ngắn 80, Chuyền dài 77
  • Xoay xở không gian hẹp — Nhanh nhẹn 82, Kiểm soát bóng 81, Rê bóng 76

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Callum McGregor

Mạnh nhất

Sức bền

92

Đẳng cấp thế giới

#2

Thăng bằng

86

Xuất sắc

#3

Điềm tĩnh

83

Rất tốt

#4

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#5

Kiểm soát bóng

81

Rất tốt

#6

Lực sút

80

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc76
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm72
Sút xa79
Chọn vị trí73
Lực sút80
Sút vô lê75
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

TB73
Tạt bóng68
Độ xoáy75
Đá phạt61
Chuyền dài77
Chuyền ngắn80
Nhãn quan76

Rê bóng

TB81
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng81
Điềm tĩnh83
Rê bóng76
Phản ứng77

Phòng ngự

TB68
Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu54
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng74

Thể chất

TB78
Quyết liệt78
Sức bật71
Sức bền92
Sức mạnh69

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng10
Phát bóng8
Chọn vị trí8
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

75

LS

75

RS

75

LW

78

LF

79

CF

79

RF

79

RW

78

LAM

80

CAM

80

RAM

80

LM

79

LCM

80

CM

80

RCM

80

RM

79

LWB

77

LDM

78

CDM

78

Chính

RDM

78

RWB

77

LB

76

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

76

GK

19

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Power ShotPinged PassLong Ball PassPress ProvenRelentless

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€2.000.000

Lương / tuần
€61.000
Phí giải phóng hợp đồng
€19.600.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchScotland
CLBCeltic
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi33 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1313

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB42
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập7/7/2009
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Callum McGregor?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Celtic

Kasper Schmeichel
OVR79
›
POT—
GK

Kasper Schmeichel

Celtic

€150K

Alistair Johnston
OVR78
›
POT79+1
RB

Alistair Johnston

Celtic

€8M

Cameron Carter-Vickers
OVR78
›
POT80+2
CB

Cameron Carter-Vickers

Celtic

€9M

Kieran Tierney
OVR77
›
POT81+4
LB

Kieran Tierney

Celtic

€8M

Jota
OVR76
›
POT78+2
LW

Jota

Celtic

€5M

Liam Scales
OVR75
›
POT77+2
CB

Liam Scales

Celtic

€5M