TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Liam Scales
CB
Liam ScalesEA SPORTS FC 27

LiamScales

CelticScottish Premiership

Republic of Ireland28 tuổi

Center Back · 188 cm · 85 kg · Chân trái

OVR75Chỉ số tổng
›
POT77+2Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
66
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
74
PHYThể chất
83
Tuổi
28
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Mẫu trung vệ thiên về tranh chấp bóng bổng ở cả hai vòng cấm. Ngoài ra vẫn đủ chắc trong tranh chấp tay đôi để bảo vệ khu vực cấm địa. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ mạnh về bóng bổng — Đánh đầu 78, Sức bật 86, Ý thức phòng ngự 73, Tắc bóng đứng 74
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 73, Tắc bóng đứng 74, Cắt bóng 72, Sức mạnh 86

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Liam Scales

Mạnh nhất

Sức bật

86

Xuất sắc

#2

Sức mạnh

86

Xuất sắc

#3

Sức bền

83

Rất tốt

#4

Đánh đầu

78

Tốt

#5

Lực sút

75

Tốt

#6

Chuyền ngắn

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc60
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm50
Sút xa55
Chọn vị trí58
Lực sút75
Sút vô lê54
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng53
Độ xoáy55
Đá phạt35
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan69

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn58
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh74
Rê bóng61
Phản ứng67

Phòng ngự

TB74
Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu78
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng74

Thể chất

TB82
Quyết liệt73
Sức bật86
Sức bền83
Sức mạnh86

Thủ môn

TB10
Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

65

LS

65

RS

65

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

65

LWB

70

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

70

LB

71

LCB

75

CB

75

Chính

RCB

75

RB

71

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

BlockAerial Fortress

Đặc điểm

Strength

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€44.000
Phí giải phóng hợp đồng
€10.700.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBCeltic
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi28 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2292

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập27/8/2021
Hợp đồng đến năm2030
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG15

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Liam Scales?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Celtic

Kasper Schmeichel
OVR79
›
POT—
GK

Kasper Schmeichel

Celtic

€150K

Cameron Carter-Vickers
OVR78
›
POT80+2
CB

Cameron Carter-Vickers

Celtic

€9M

Alistair Johnston
OVR78
›
POT79+1
RB

Alistair Johnston

Celtic

€8M

Callum McGregor
OVR77
›
POT79+2
CDM

Callum McGregor

Celtic

€2M

Kieran Tierney
OVR77
›
POT81+4
LB

Kieran Tierney

Celtic

€8M

Jota
OVR76
›
POT78+2
LW

Jota

Celtic

€5M