Liam Scales75
CB

Liam Scales

Center Back • Celtic • Scottish Premiership

PAC

66

SHO

56

PAS

66

DRI

64

DEF

74

PHY

83

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa55
Chọn vị trí58
Lực sút75
Sút vô lê54
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy55
Đá phạt35
Chuyền dài72
Chuyền ngắn75
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh74
Rê bóng61
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu78
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật86
Sức bền83
Sức mạnh86

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

63

LF

65

CF

65

RF

65

RW

63

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

65

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

65

LWB

70

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

70

LB

71

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

71

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial Fortress

Tags

Strength