Alistair Johnston78
RBRM

Alistair Johnston

Right Back • Celtic • Scottish Premiership

PAC

82

SHO

59

PAS

73

DRI

72

DEF

73

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa53
Chọn vị trí74
Lực sút68
Sút vô lê46
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy69
Đá phạt37
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan75

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh78
Rê bóng67
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu66
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật80
Sức bền82
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

72

LF

71

CF

71

RF

71

RW

72

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

74

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

74

LWB

76

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

76

LB

76

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

76

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAnticipateRelentlessBruiser