Cameron Carter-Vickers78
CB

Cameron Carter-Vickers

Center Back • Celtic • Scottish Premiership

PAC

77

SHO

33

PAS

59

DRI

71

DEF

77

PHY

84

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa21
Chọn vị trí27
Lực sút65
Sút vô lê26
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy36
Đá phạt30
Chuyền dài70
Chuyền ngắn76
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh79
Rê bóng65
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự78
Đánh đầu75
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng78

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật91
Sức bền73
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí16
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

59

CF

59

RF

59

RW

58

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

62

LWB

71

LDM

76

CDM

76

RDM

76

RWB

71

LB

73

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

73

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassJockeyAerial FortressBruiser

Tags

Strength