Kieran Tierney77
LBCBLM

Kieran Tierney

Left Back • Celtic • Scottish Premiership

PAC

76

SHO

61

PAS

75

DRI

75

DEF

75

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa66
Chọn vị trí72
Lực sút79
Sút vô lê38
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng80
Độ xoáy73
Đá phạt56
Chuyền dài68
Chuyền ngắn78
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh75
Rê bóng74
Phản ứng76

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu59
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt84
Sức bật74
Sức bền67
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng16
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

74

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

74

LWB

76

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

76

LB

75

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

75

GK

20

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyLong Throw