TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jota
LWRWLMRM
JotaEA SPORTS FC 27

João PedroNeves Filipe

CelticScottish Premiership

Portugal27 tuổi

Left Wing · 175 cm · 67 kg · Chân phải

OVR76Chỉ số tổng
›
POT78+2Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
72
PASChuyền bóng
72
DRIRê bóng
80
DEFPhòng ngự
37
PHYThể chất
57
Tuổi
27
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh đột phá

Điểm nhấn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và vượt qua người trong các pha một đối một bên cánh. Tốc độ và sự nhanh nhẹn giúp biến những tình huống cân bằng thành lợi thế. Có thêm lựa chọn kết thúc bằng chân không thuận.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh đột phá — Rê bóng 79, Nhanh nhẹn 88, Tăng tốc 81, Kiểm soát bóng 80
  • Chân không thuận — Dứt điểm 71, Chân không thuận 4/5 4

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jota

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

88

Xuất sắc

#2

Tốc độ nước rút

85

Xuất sắc

#3

Thăng bằng

82

Rất tốt

#4

Tăng tốc

81

Rất tốt

#5

Kiểm soát bóng

80

Rất tốt

#6

Rê bóng

79

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

TB70
Dứt điểm71
Sút xa72
Chọn vị trí73
Lực sút77
Sút vô lê68
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

TB72
Tạt bóng73
Độ xoáy76
Đá phạt72
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan74

Rê bóng

TB79
Nhanh nhẹn88
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh74
Rê bóng79
Phản ứng73

Phòng ngự

TB39
Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu62
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng41

Thể chất

TB61
Quyết liệt56
Sức bật72
Sức bền59
Sức mạnh55

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

73

LS

73

RS

73

LW

77

Chính

LF

76

CF

76

RF

76

RW

77

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

75

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

75

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

55

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

55

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Power ShotGamechangerInventiveTechnicalFirst TouchTrickster

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€5.000.000

Lương / tuần
€56.000
Phí giải phóng hợp đồng
€22.200.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPortugal
CLBCeltic
Giải đấuScottish Premiership
Tuổi27 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng67 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1950

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB7
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập27/1/2025
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jota?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Celtic

Kasper Schmeichel
OVR79
›
POT—
GK

Kasper Schmeichel

Celtic

€150K

Alistair Johnston
OVR78
›
POT79+1
RB

Alistair Johnston

Celtic

€8M

Cameron Carter-Vickers
OVR78
›
POT80+2
CB

Cameron Carter-Vickers

Celtic

€9M

Kieran Tierney
OVR77
›
POT81+4
LB

Kieran Tierney

Celtic

€8M

Callum McGregor
OVR77
›
POT79+2
CDM

Callum McGregor

Celtic

€2M

Liam Scales
OVR75
›
POT77+2
CB

Liam Scales

Celtic

€5M