Jota76
LWRWLMRM

Jota

Left Wing • Celtic • Scottish Premiership

PAC

83

SHO

72

PAS

72

DRI

80

DEF

37

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm71
Sút xa72
Chọn vị trí73
Lực sút77
Sút vô lê68
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy76
Đá phạt72
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh74
Rê bóng79
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự28
Đánh đầu62
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng41

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật72
Sức bền59
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

77

LF

76

CF

76

RF

76

RW

77

LAM

75

CAM

75

RAM

75

LM

75

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

75

LWB

58

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

58

LB

55

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

55

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Power ShotGamechangerInventiveTechnicalFirst TouchTrickster