Viktor Bender57
CMCDM

Viktor Bender

Center Midfielder • Molde FK • Eliteserien

PAC

68

SHO

44

PAS

59

DRI

55

DEF

47

PHY

43

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa45
Chọn vị trí54
Lực sút49
Sút vô lê48
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy52
Đá phạt50
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh50
Rê bóng52
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự39
Đánh đầu48
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật41
Sức bền65
Sức mạnh33

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LW

55

RW

55

CAM

54

LM

56

CM

56

RM

57

CDM

52

LB

53

CB

46

RB

53

GK

16