Albert Posiadała70
GK

Albert Posiadała

Goalkeeper • Molde FK • Eliteserien

DIV

71

HAN

69

KIC

64

POS

71

REF

69

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa11
Chọn vị trí8
Lực sút48
Sút vô lê9
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy13
Đá phạt13
Chuyền dài33
Chuyền ngắn36
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng30
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh38
Rê bóng12
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự11
Đánh đầu14
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt27
Sức bật58
Sức bền28
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng69
Phát bóng64
Chọn vị trí71
Phản xạ69

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

23

LF

25

CF

25

RF

25

RW

23

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

25

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

25

LWB

23

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

23

LB

23

LCB

25

CB

25

RCB

25

RB

23

GK

67