Mats Møller Dæhli71
CDMCM

Mats Møller Dæhli

Center Defensive Midfielder • Molde FK • Eliteserien

PAC

70

SHO

57

PAS

68

DRI

76

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa59
Chọn vị trí66
Lực sút53
Sút vô lê54
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy62
Đá phạt65
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn89
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh70
Rê bóng75
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu44
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật67
Sức bền88
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

70

LF

69

CF

69

RF

69

RW

70

LAM

71

CAM

71

RAM

71

LM

71

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

71

LWB

70

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

70

LB

69

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveTechnicalFirst TouchRelentless

Tags

Acrobat