Emil Breivik72
CMCAMSTCDM

Emil Breivik

Center Midfielder • Molde FK • Eliteserien

PAC

78

SHO

66

PAS

67

DRI

69

DEF

63

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa66
Chọn vị trí73
Lực sút65
Sút vô lê49
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy59
Đá phạt42
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu52
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền91
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

67

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassRelentless