TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Emil Breivik
CMCAMCDMST
Emil BreivikEA SPORTS FC 27

EmilBreivik

Molde FKEliteserien

Norway26 tuổi

Center Midfielder · 180 cm · 82 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT76+4Tiềm năng

Tiền vệ xâm nhập vòng cấm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
66
PASChuyền bóng
67
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
63
PHYThể chất
80
Tuổi
26
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ xâm nhập vòng cấm

Giá trị chính nằm ở những pha chạy chỗ không bóng từ tuyến hai vào vòng cấm, với nền tảng vận động đủ để lặp lại những đợt xâm nhập đó. Đồng thời đủ sức lên xuống để hỗ trợ cả hai vòng cấm.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ xâm nhập vòng cấm — Chọn vị trí 73, Dứt điểm 68, Sức bền 91, Tăng tốc 74
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 91, Tắc bóng đứng 69, Cắt bóng 66, Chuyền ngắn 72

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Emil Breivik

Mạnh nhất

Sức bền

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Tốc độ nước rút

82

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#4

Sức mạnh

79

Tốt

#5

Tăng tốc

74

Tốt

#6

Nhãn quan

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

TB62
Dứt điểm68
Sút xa66
Chọn vị trí73
Lực sút65
Sút vô lê49
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB62
Tạt bóng58
Độ xoáy59
Đá phạt42
Chuyền dài69
Chuyền ngắn72
Nhãn quan74

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh65
Rê bóng65
Phản ứng73

Phòng ngự

TB62
Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu52
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng69

Thể chất

TB79
Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền91
Sức mạnh79

Thủ môn

TB12
Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

63

LS

63

RS

63

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

67

CM

67

Chính

RCM

67

RM

67

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

67

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

67

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Incisive PassRelentless

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.500.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.900.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNorway
CLBMolde FK
Giải đấuEliteserien
Tuổi26 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3832

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB10
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập17/9/2018
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Emil Breivik?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Molde FK

Mats Møller Dæhli
OVR71
›
POT73+2
CDM

Mats Møller Dæhli

Molde FK

€800K

Albert Posiadała
OVR70
›
POT78+8
GK

Albert Posiadała

Molde FK

€900K

Birk Risa
OVR70
›
POT72+2
CB

Birk Risa

Molde FK

€1.5M

Eirik Hestad
OVR70
›
POT72+2
RM

Eirik Hestad

Molde FK

€400K

Martin Linnes
OVR69
›
POT74+5
RB

Martin Linnes

Molde FK

€200K

Vebjørn Hoff
OVR69
›
POT69
CDM

Vebjørn Hoff

Molde FK

€500K