Eirik Hestad70
RMCMRWCDM

Eirik Hestad

Right Midfielder • Molde FK • Eliteserien

PAC

74

SHO

64

PAS

66

DRI

72

DEF

50

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa64
Chọn vị trí67
Lực sút63
Sút vô lê52
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy62
Đá phạt61
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh66
Rê bóng72
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu48
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng50

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật65
Sức bền71
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng6
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

61

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

61

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerTechnical