Birk Risa70
CB

Birk Risa

Center Back • Molde FK • Eliteserien

PAC

74

SHO

56

PAS

62

DRI

64

DEF

69

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa52
Chọn vị trí59
Lực sút59
Sút vô lê53
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy63
Đá phạt54
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu65
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật80
Sức bền85
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

68

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

68

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockeyAnticipate