Víctor Ignacio Malcorra75
CMCAM

Víctor Ignacio Malcorra

Center Midfielder • Unión • LPF

PAC

69

SHO

72

PAS

78

DRI

77

DEF

64

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa74
Chọn vị trí71
Lực sút80
Sút vô lê49
Đá phạt đền79

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy83
Đá phạt80
Chuyền dài78
Chuyền ngắn78
Nhãn quan80

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh72
Rê bóng78
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu47
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật67
Sức bền71
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng15
Phát bóng12
Chọn vị trí14
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

75

LWB

67

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

67

LB

64

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

64

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive PassPinged PassWhipped Pass