Julián Palacios73
RMCMLMRW

Julián Palacios

Right Midfielder • Unión • LPF

PAC

82

SHO

62

PAS

68

DRI

74

DEF

53

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc83
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa56
Chọn vị trí66
Lực sút65
Sút vô lê54
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng74
Độ xoáy56
Đá phạt46
Chuyền dài65
Chuyền ngắn73
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng74
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu52
Cắt bóng51
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật62
Sức bền77
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

68

LWB

64

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

64

LB

62

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

62

GK

15