Matías Mansilla72
GK

Matías Mansilla

Goalkeeper • Unión • LPF

DIV

71

HAN

71

KIC

70

POS

72

REF

72

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút20

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí8
Lực sút53
Sút vô lê7
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy14
Đá phạt14
Chuyền dài24
Chuyền ngắn18
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng36
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh51
Rê bóng10
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự7
Đánh đầu11
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật67
Sức bền22
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng71
Phát bóng70
Chọn vị trí72
Phản xạ72

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

21

LF

24

CF

24

RF

24

RW

21

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

23

LCM

25

CM

25

RCM

25

RM

23

LWB

19

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

19

LB

19

LCB

23

CB

23

RCB

23

RB

19

GK

72

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far ThrowCross Claimer