Lautaro Vargas71
RBRMRW

Lautaro Vargas

Right Back • Unión • LPF

PAC

83

SHO

44

PAS

60

DRI

69

DEF

64

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút82

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa43
Chọn vị trí56
Lực sút49
Sút vô lê42
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy65
Đá phạt45
Chuyền dài59
Chuyền ngắn66
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh60
Rê bóng70
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu52
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật71
Sức bền89
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng15
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

60

LF

58

CF

58

RF

58

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

62

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

62

LWB

65

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

65

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

15