Cristian Tarragona73
ST

Cristian Tarragona

Striker • Unión • LPF

PAC

74

SHO

75

PAS

59

DRI

70

DEF

43

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm78
Sút xa74
Chọn vị trí76
Lực sút74
Sút vô lê59
Đá phạt đền72

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy58
Đá phạt67
Chuyền dài53
Chuyền ngắn68
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh70
Rê bóng65
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu74
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng39

Thể chất

Quyết liệt83
Sức bật82
Sức bền72
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

66

LF

68

CF

68

RF

68

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

65

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

65

LWB

55

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

55

LB

54

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

54

GK

17