Juan de Dios Pintado72
RBRM

Juan de Dios Pintado

Right Back • Unión • LPF

PAC

82

SHO

49

PAS

66

DRI

71

DEF

67

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc79
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa52
Chọn vị trí64
Lực sút70
Sút vô lê25
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy71
Đá phạt52
Chuyền dài57
Chuyền ngắn73
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh63
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu56
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật59
Sức bền84
Sức mạnh41

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

66

LF

65

CF

65

RF

65

RW

66

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

68

LWB

72

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

72

LB

71

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

71

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass