TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Victor Gidado
CMCDM
VG
EA SPORTS FC 27

VictorGidado

GaziantepTrendyol Süper Lig

Nigeria22 tuổi

Center Midfielder · 178 cm · 74 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR62Chỉ số tổng
›
POT72+10Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
60
SHODứt điểm
58
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
48
PHYThể chất
51
Tuổi
22
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Gaziantep

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng liên kết lối chơi và khả năng tổ chức từ tuyến dưới, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 66, Kiểm soát bóng 67, Nhãn quan 58
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 66, Chuyền dài 65, Nhãn quan 58, Điềm tĩnh 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Victor Gidado

Mạnh nhất

Rê bóng

70

Tốt

#2

Thăng bằng

68

Trung bình

#3

Kiểm soát bóng

67

Trung bình

#4

Chuyền ngắn

66

Trung bình

#5

Điềm tĩnh

66

Trung bình

#6

Chuyền dài

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB60
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

TB58
Dứt điểm56
Sút xa58
Chọn vị trí58
Lực sút62
Sút vô lê52
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

TB58
Tạt bóng57
Độ xoáy55
Đá phạt47
Chuyền dài65
Chuyền ngắn66
Nhãn quan58

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn50
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh66
Rê bóng70
Phản ứng62

Phòng ngự

TB48
Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu46
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng53

Thể chất

TB51
Quyết liệt49
Sức bật51
Sức bền49
Sức mạnh53

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng11
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€900.000

Lương / tuần
€2.500
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchNigeria
CLBGaziantep
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi22 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng74 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập8/1/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Victor Gidado?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CM, chỉ số gần Victor Gidado

Alwande Roaldsøy
OVR65
›
POT75+10
CDM

Alwande Roaldsøy

Sparta Rotterdam

€1.5M

So sánh
Gabriele Parlanti
OVR65
›
POT75+10
CM

Gabriele Parlanti

Carrarese Calcio

€1.6M

So sánh
Taisei Abe
OVR65
›
POT75+10
CDM

Taisei Abe

Holstein Kiel

€1.5M

So sánh
Sammy Braybrooke
OVR65
›
POT75+10
CDM

Sammy Braybrooke

Leicester City

€1.5M

So sánh
Jackson Hopkins
OVR65
›
POT75+10
CM

Jackson Hopkins

D.C. United

€1.6M

So sánh
Mateo Seoane
OVR65
›
POT75+10
CM

Mateo Seoane

Gimnasia

€1.6M

So sánh

Cầu thủ khác của Gaziantep

Badou Ndiaye
OVR74
›
POT
CDM

Badou Ndiaye

Gaziantep

€300K

Alexandru Maxim
OVR74
›
POT77
CAM

Alexandru Maxim

Gaziantep

€2.6M

Kacper Kozłowski
OVR72
›
POT82+10
CM

Kacper Kozłowski

Gaziantep

€5M

Emmanuel Boateng
OVR72
›
POT
ST

Emmanuel Boateng

Gaziantep

€1.2M

Luis Pérez
OVR70
›
POT74
RB

Luis Pérez

Gaziantep

€1.6M

Deian Sorescu
OVR69
›
POT72+3
RM

Deian Sorescu

Gaziantep

€1.7M