Luis Pérez70
RBRM

Luis Pérez

Right Back • Gaziantep • Trendyol Süper Lig

PAC

82

SHO

46

PAS

59

DRI

64

DEF

64

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa45
Chọn vị trí66
Lực sút51
Sút vô lê29
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy55
Đá phạt45
Chuyền dài53
Chuyền ngắn62
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh62
Rê bóng61
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật76
Sức bền86
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

65

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

65

LWB

68

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

68

LB

68

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAnticipateRapidQuick StepRelentless