Alexandru Maxim74
CAMSTCM

Alexandru Maxim

Center Attacking Midfielder • Gaziantep • Trendyol Süper Lig

PAC

63

SHO

73

PAS

76

DRI

76

DEF

34

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm72
Sút xa74
Chọn vị trí73
Lực sút73
Sút vô lê72
Đá phạt đền85

Chuyền bóng

Tạt bóng76
Độ xoáy79
Đá phạt74
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh75
Rê bóng77
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu40
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng34

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật57
Sức bền72
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

70

LS

70

RS

70

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

75

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

54

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

54

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotDead BallLong Ball PassInventiveTechnical