TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Alexandru Maxim
CAMSTCM
Alexandru MaximEA SPORTS FC 27

AlexandruMaxim

Gaziantep FKTrendyol Süper Lig

Romania36 tuổi

Center Attacking Midfielder · 177 cm · 73 kg · Chân phải

OVR74Chỉ số tổng
›
POT77+3Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
73
PASChuyền bóng
76
DRIRê bóng
76
DEFPhòng ngự
34
PHYThể chất
59
Tuổi
36
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Giá trị chính nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên: đưa đội vượt qua tuyến áp sát bằng rê dắt thay vì chờ đường chuyền. Khả năng liên kết giúp giữ nhịp sau khi vượt tuyến. Đồng thời có thể tận dụng bằng những pha xâm nhập vòng cấm từ tuyến hai.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 77, Kiểm soát bóng 76, Nhanh nhẹn 77, Chuyền ngắn 77
  • Tiền vệ xâm nhập vòng cấm — Chọn vị trí 73, Dứt điểm 72, Sức bền 72, Tăng tốc 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Alexandru Maxim

Mạnh nhất

Đá phạt đền

85

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

80

Rất tốt

#3

Độ xoáy

79

Tốt

#4

Chuyền ngắn

77

Tốt

#5

Nhanh nhẹn

77

Tốt

#6

Rê bóng

77

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

TB75
Dứt điểm72
Sút xa74
Chọn vị trí73
Lực sút73
Sút vô lê72
Đá phạt đền85

Chuyền bóng

TB76
Tạt bóng76
Độ xoáy79
Đá phạt74
Chuyền dài75
Chuyền ngắn77
Nhãn quan74

Rê bóng

TB76
Nhanh nhẹn77
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh75
Rê bóng77
Phản ứng70

Phòng ngự

TB35
Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu40
Cắt bóng43
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng34

Thể chất

TB59
Quyết liệt48
Sức bật57
Sức bền72
Sức mạnh58

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

70

LS

70

RS

70

LW

75

LF

74

CF

74

RF

74

RW

75

LAM

76

CAM

76

Chính

RAM

76

LM

75

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

75

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

54

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

54

GK

17

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Finesse ShotDead BallLong Ball PassInventiveTechnical

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€17.000
Phí giải phóng hợp đồng
€7.000.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRomania
CLBGaziantep FK
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi36 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng73 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3034

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB44
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập11/8/2020
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Alexandru Maxim?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gaziantep FK

Kacper Kozłowski
OVR72
›
POT82+10
CM

Kacper Kozłowski

Gaziantep FK

€6M

Luis Pérez
OVR70
›
POT74+4
RB

Luis Pérez

Gaziantep FK

€800K

Abakar Sylla
OVR70
›
POT78+8
CB

Abakar Sylla

Gaziantep FK

€2.5M

Juninho Bacuna
OVR69
›
POT71+2
CM

Juninho Bacuna

Gaziantep FK

€1.7M

Deian Sorescu
OVR69
›
POT72+3
RM

Deian Sorescu

Gaziantep FK

€1.5M

Trivante Stewart
OVR69
›
POT77+8
ST

Trivante Stewart

Gaziantep FK