TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Sammy Braybrooke
CDMCM
Sammy BraybrookeEA SPORTS FC 27

SammyBraybrooke

Leicester CityEFL League One

England22 tuổi

Center Defensive Midfielder · 178 cm · 66 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT75+10Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
56
PASChuyền bóng
65
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
60
Tuổi
22
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 86, Tăng tốc 69, Tốc độ nước rút 66
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 64, Kiểm soát bóng 66, Nhanh nhẹn 76, Tăng tốc 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Sammy Braybrooke

Mạnh nhất

Sức bền

86

Xuất sắc

#2

Thăng bằng

79

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

76

Tốt

#4

Tăng tốc

69

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

67

Trung bình

#6

Tốc độ nước rút

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB55
Dứt điểm52
Sút xa58
Chọn vị trí57
Lực sút65
Sút vô lê50
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB64
Tạt bóng63
Độ xoáy65
Đá phạt57
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan66

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn76
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh62
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

TB58
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu51
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

TB62
Quyết liệt63
Sức bật53
Sức bền86
Sức mạnh46

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

59

LDM

60

CDM

60

Chính

RDM

60

RWB

59

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€775.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBLeicester City
Giải đấuEFL League One
Tuổi22 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11452

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB36
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập8/11/2022
Hợp đồng đến năm2027
Mượn từLeicester City

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Sammy Braybrooke?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Leicester City

Boubakary Soumaré
OVR75
›
POT—
CDM

Boubakary Soumaré

Leicester City
Ricardo Pereira
OVR74
›
POT—
RB

Ricardo Pereira

Leicester City

€3M

Jannik Vestergaard
OVR74
›
POT—
CB

Jannik Vestergaard

Leicester City

€1M

Wout Faes
OVR74
›
POT78+4
CB

Wout Faes

Leicester City

€10M

Wes Burns
OVR72
›
POT72
RM

Wes Burns

Leicester City

€2.3M

Harry Souttar
OVR72
›
POT74+2
CB

Harry Souttar

Leicester City

€6M