Sammy Braybrooke65
CDMCM

Sammy Braybrooke

Center Defensive Midfielder • Leicester City • EFL League One

PAC

67

SHO

56

PAS

65

DRI

67

DEF

59

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa58
Chọn vị trí57
Lực sút65
Sút vô lê50
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy65
Đá phạt57
Chuyền dài66
Chuyền ngắn67
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh62
Rê bóng64
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu51
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật53
Sức bền86
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

59

LF

59

CF

59

RF

59

RW

59

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

59

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

59

LWB

59

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

59

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

15