Jackson Hopkins65
CMRMSTCDM

Jackson Hopkins

Center Midfielder • D.C. United • MLS

PAC

65

SHO

55

PAS

59

DRI

67

DEF

47

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa51
Chọn vị trí65
Lực sút50
Sút vô lê40
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy38
Đá phạt34
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh56
Rê bóng68
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự37
Đánh đầu42
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật66
Sức bền84
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

57

LF

57

CF

57

RF

57

RW

57

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

59

LWB

52

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

52

LB

50

LCB

46

CB

46

RCB

46

RB

50

GK

13