Kye Rowles71
CB

Kye Rowles

Center Back • D.C. United • MLS

PAC

64

SHO

24

PAS

46

DRI

48

DEF

71

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc61
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm16
Sút xa27
Chọn vị trí27
Lực sút34
Sút vô lê31
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy24
Đá phạt22
Chuyền dài61
Chuyền ngắn67
Nhãn quan29

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh62
Rê bóng37
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật82
Sức bền81
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng6
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

43

LF

43

CF

43

RF

43

RW

43

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

47

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

47

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

64

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

64

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block