Tai Baribo73
ST

Tai Baribo

Striker • D.C. United • MLS

PAC

73

SHO

74

PAS

55

DRI

70

DEF

28

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa69
Chọn vị trí78
Lực sút74
Sút vô lê68
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy56
Đá phạt44
Chuyền dài46
Chuyền ngắn69
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh73
Rê bóng68
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu67
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật80
Sức bền73
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LS

72

RS

72

LW

67

LF

70

CF

70

RF

70

RW

67

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

65

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

65

LWB

47

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

47

LB

45

LCB

43

CB

43

RCB

43

RB

45

GK

17