Alwande Roaldsøy65
CDMCM

Alwande Roaldsøy

Center Defensive Midfielder • Sparta Rotterdam • Eredivisie

PAC

60

SHO

60

PAS

59

DRI

61

DEF

61

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa59
Chọn vị trí64
Lực sút63
Sút vô lê42
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy39
Đá phạt42
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh52
Rê bóng61
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu58
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật72
Sức bền66
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

61

CF

61

RF

61

RW

60

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

60

LWB

58

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

58

LB

58

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

58

GK

15