Bas Kuipers69
LBLM

Bas Kuipers

Left Back • Sparta Rotterdam • Eredivisie

PAC

67

SHO

44

PAS

64

DRI

67

DEF

66

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa42
Chọn vị trí60
Lực sút64
Sút vô lê33
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy69
Đá phạt56
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh67
Rê bóng65
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu58
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật80
Sức bền77
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng15
Chọn vị trí14
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

69

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

69

LB

68

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassRelentless