Bruno Martins Indi68
CB

Bruno Martins Indi

Center Back • Sparta Rotterdam • Eredivisie

PAC

35

SHO

42

PAS

57

DRI

55

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút39

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa40
Chọn vị trí42
Lực sút57
Sút vô lê32
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy36
Đá phạt38
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh67
Rê bóng54
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật67
Sức bền45
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng7
Chọn vị trí15
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

52

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

52

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

61

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

61

GK

16