Teo Quintero69
CBLB

Teo Quintero

Center Back • Sparta Rotterdam • Eredivisie

PAC

67

SHO

31

PAS

57

DRI

53

DEF

67

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa30
Chọn vị trí48
Lực sút41
Sút vô lê30
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy39
Đá phạt34
Chuyền dài59
Chuyền ngắn69
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh58
Rê bóng45
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu69
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật77
Sức bền74
Sức mạnh83

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

42

LF

42

CF

42

RF

42

RW

42

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

46

LWB

58

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

58

LB

60

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

60

GK

15