Theo Hennessy51
GK

Theo Hennessy

Goalkeeper • Drogheda United • SSE Airtricity Men's Premier Division

DIV

52

HAN

52

KIC

51

POS

50

REF

50

Tốc độ

Tăng tốc25
Tốc độ nước rút31

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí5
Lực sút38
Sút vô lê9
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy11
Đá phạt11
Chuyền dài26
Chuyền ngắn16
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh35
Rê bóng10
Phản ứng43

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu11
Cắt bóng14
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt23
Sức bật43
Sức bền21
Sức mạnh50

Thủ môn

Đổ người52
Bắt bóng52
Phát bóng51
Chọn vị trí50
Phản xạ50

Chỉ số theo vị trí

ST

19

LS

19

RS

19

LW

18

LF

19

CF

19

RF

19

RW

18

LAM

20

CAM

20

RAM

20

LM

19

LCM

21

CM

21

RCM

21

RM

19

LWB

18

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

18

LB

18

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

18

GK

48