TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luke Dennison
GK
Luke DennisonEA SPORTS FC 27

LukeDennison

Drogheda UnitedSSE Airtricity Men's Premier Division

United States30 tuổi

Goalkeeper · 191 cm · 86 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT63+2Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
62
HANBắt bóng
63
KICPhát bóng
49
POSChọn vị trí
62
REFPhản xạ
63
Tuổi
30
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng bắt giữ bóng và khả năng cản phá, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 63, Chọn vị trí 62
  • khả năng cản phá — Phản xạ 63, Đổ người 62, Chọn vị trí 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luke Dennison

Mạnh nhất

Sức mạnh

64

Trung bình

#2

Bắt bóng

63

Trung bình

#3

Phản xạ

63

Trung bình

#4

Đổ người

62

Trung bình

#5

Chọn vị trí

62

Trung bình

#6

Sức bật

52

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB60
Đổ người62
Bắt bóng63
Phát bóng49
Chọn vị trí62
Phản xạ63

Tốc độ

TB21
Tăng tốc19
Tốc độ nước rút23

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm8
Sút xa8
Chọn vị trí7
Lực sút37
Sút vô lê8
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

TB21
Tạt bóng10
Độ xoáy12
Đá phạt14
Chuyền dài17
Chuyền ngắn26
Nhãn quan47

Rê bóng

TB26
Nhanh nhẹn21
Thăng bằng26
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh33
Rê bóng12
Phản ứng45

Phòng ngự

TB9
Ý thức phòng ngự5
Đánh đầu13
Cắt bóng6
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng10

Thể chất

TB39
Quyết liệt16
Sức bật52
Sức bền23
Sức mạnh64

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

23

CAM

23

RAM

23

LM

20

LCM

23

CM

23

RCM

23

RM

20

LWB

17

LDM

20

CDM

20

RDM

20

RWB

17

LB

16

LCB

19

CB

19

RCB

19

RB

16

GK

60

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€275.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€447.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchUnited States
CLBDrogheda United
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi30 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng86 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16090

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập11/7/2024
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luke Dennison?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Drogheda United

Conor Keeley
OVR64
›
POT66+2
CB

Conor Keeley

Drogheda United

€425K

Mark Doyle
OVR60
›
POT61+1
ST

Mark Doyle

Drogheda United
Brandon Kavanagh
OVR60
›
POT63+3
CAM

Brandon Kavanagh

Drogheda United

€575K

Edwin Agbaje
OVR60
›
POT68+8
RB

Edwin Agbaje

Drogheda United

€300K

Shane Farrell
OVR60
›
POT63+3
CM

Shane Farrell

Drogheda United

€325K

Ryan Brennan
OVR59
›
POT61+2
CDM

Ryan Brennan

Drogheda United

€110K