James Bolger59
CB

James Bolger

Center Back • Drogheda United • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

56

SHO

38

PAS

43

DRI

40

DEF

58

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa32
Chọn vị trí23
Lực sút46
Sút vô lê35
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy23
Đá phạt25
Chuyền dài60
Chuyền ngắn49
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn46
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh42
Rê bóng30
Phản ứng48

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu62
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc52
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật70
Sức bền70
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng6
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

44

LS

44

RS

44

LW

39

LF

40

CF

40

RF

40

RW

39

LAM

41

CAM

41

RAM

41

LM

42

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

42

LWB

50

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

50

LB

52

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

52

GK

13