Conor Keeley64
CB

Conor Keeley

Center Back • Drogheda United • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

49

SHO

45

PAS

45

DRI

39

DEF

62

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc48
Tốc độ nước rút49

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa37
Chọn vị trí38
Lực sút54
Sút vô lê41
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng31
Độ xoáy23
Đá phạt29
Chuyền dài59
Chuyền ngắn54
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng29
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh47
Rê bóng30
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu67
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật76
Sức bền42
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

43

LF

45

CF

45

RF

45

RW

43

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

45

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

45

LWB

52

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

52

LB

54

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

54

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlockAerial FortressBruiser