Brandon Kavanagh60
CAMCM

Brandon Kavanagh

Center Attacking Midfielder • Drogheda United • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

61

SHO

49

PAS

61

DRI

65

DEF

45

PHY

42

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa50
Chọn vị trí55
Lực sút50
Sút vô lê42
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy65
Đá phạt63
Chuyền dài62
Chuyền ngắn61
Nhãn quan61

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng76
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu46
Cắt bóng38
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật42
Sức bền39
Sức mạnh39

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

62

LWB

58

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

58

LB

56

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

56

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Dead BallIncisive PassWhipped Pass