TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Shane Farrell
CMCDM
Shane FarrellEA SPORTS FC 27

ShaneFarrell

Drogheda UnitedSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland26 tuổi

Center Midfielder · 177 cm · 64 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT63+3Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
65
SHODứt điểm
52
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
54
PHYThể chất
53
Tuổi
26
Chiều cao
177 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 73, Tăng tốc 62, Tốc độ nước rút 67
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 56, Kiểm soát bóng 62, Nhanh nhẹn 72, Tăng tốc 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Shane Farrell

Mạnh nhất

Sức bền

73

Tốt

#2

Nhanh nhẹn

72

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#4

Quyết liệt

64

Trung bình

#5

Đá phạt

63

Trung bình

#6

Chuyền dài

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB65
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm49
Sút xa52
Chọn vị trí55
Lực sút56
Sút vô lê49
Đá phạt đền54

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng62
Độ xoáy61
Đá phạt63
Chuyền dài63
Chuyền ngắn56
Nhãn quan63

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn72
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh56
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

TB53
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu47
Cắt bóng54
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB55
Quyết liệt64
Sức bật42
Sức bền73
Sức mạnh40

Thủ môn

TB11
Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

60

CM

60

Chính

RCM

60

RM

60

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

59

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

59

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Dead BallRelentless

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€325.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€528.000
Hợp đồng đến
2026Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBDrogheda United
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi26 tuổi
Chiều cao177 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16423

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB17
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2026

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Shane Farrell?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Drogheda United

Conor Keeley
OVR64
›
POT66+2
CB

Conor Keeley

Drogheda United

€425K

Luke Dennison
OVR61
›
POT63+2
GK

Luke Dennison

Drogheda United

€275K

Mark Doyle
OVR60
›
POT61+1
ST

Mark Doyle

Drogheda United
Edwin Agbaje
OVR60
›
POT68+8
RB

Edwin Agbaje

Drogheda United

€300K

Brandon Kavanagh
OVR60
›
POT63+3
CAM

Brandon Kavanagh

Drogheda United

€575K

Ryan Brennan
OVR59
›
POT61+2
CDM

Ryan Brennan

Drogheda United

€110K