TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Edwin Agbaje
RBCB
Edwin AgbajeEA SPORTS FC 27

EdwinAgbaje

Drogheda UnitedSSE Airtricity Men's Premier Division

Republic of Ireland22 tuổi

Right Back · 183 cm · 66 kg · Chân phải

OVR60Chỉ số tổng
›
POT68+8Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
71
SHODứt điểm
41
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
67
Tuổi
22
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 65, Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 70
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 61, Sức mạnh 69, Quyết liệt 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Edwin Agbaje

Mạnh nhất

Tăng tốc

73

Tốt

#2

Sức bật

71

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

70

Tốt

#4

Sức mạnh

69

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

#6

Sức bền

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB41
Dứt điểm42
Sút xa37
Chọn vị trí51
Lực sút39
Sút vô lê32
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng52
Độ xoáy47
Đá phạt41
Chuyền dài52
Chuyền ngắn57
Nhãn quan48

Rê bóng

TB57
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh53
Rê bóng53
Phản ứng52

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự52
Đánh đầu57
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB67
Quyết liệt61
Sức bật71
Sức bền65
Sức mạnh69

Thủ môn

TB8
Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí5
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

54

LWB

55

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

55

LB

56

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

56

Chính

GK

12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€300.000

Lương / tuần
€500
Phí giải phóng hợp đồng
€525.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchRepublic of Ireland
CLBDrogheda United
Giải đấuSSE Airtricity Men's Premier Division
Tuổi22 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng66 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16398

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB2
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/1/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Edwin Agbaje?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Drogheda United

Conor Keeley
OVR64
›
POT66+2
CB

Conor Keeley

Drogheda United

€425K

Luke Dennison
OVR61
›
POT63+2
GK

Luke Dennison

Drogheda United

€275K

Mark Doyle
OVR60
›
POT61+1
ST

Mark Doyle

Drogheda United
Brandon Kavanagh
OVR60
›
POT63+3
CAM

Brandon Kavanagh

Drogheda United

€575K

Shane Farrell
OVR60
›
POT63+3
CM

Shane Farrell

Drogheda United

€325K

Ryan Brennan
OVR59
›
POT61+2
CDM

Ryan Brennan

Drogheda United

€110K