Taha Ayari63
RMSTCAMRW

Taha Ayari

Right Midfielder • AIK • Allsvenskan

PAC

75

SHO

58

PAS

57

DRI

65

DEF

27

PHY

40

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa55
Chọn vị trí62
Lực sút56
Sút vô lê45
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy46
Đá phạt35
Chuyền dài58
Chuyền ngắn60
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn88
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh53
Rê bóng62
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự25
Đánh đầu38
Cắt bóng19
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng29

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật44
Sức bền49
Sức mạnh38

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí5
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

61

LWB

47

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

47

LB

45

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

45

GK

16