TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Steven Luyambula
RBLB
SL
EA SPORTS FC 27

StevenLuyambula

Rodez AFLigue 2 BKT

France24 tuổi

Right Back · 172 cm · 68 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR62Chỉ số tổng
›
POT71+9Tiềm năng

Hậu vệ biên

Còn phát triển tốt

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
33
PASChuyền bóng
50
DRIRê bóng
60
DEFPhòng ngự
56
PHYThể chất
60
Tuổi
24
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Rodez AF

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng tranh chấp tay đôi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 68, Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 65
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 61, Sức mạnh 60, Quyết liệt 58

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Steven Luyambula

Mạnh nhất

Thăng bằng

80

Rất tốt

#2

Sức bền

68

Trung bình

#3

Tăng tốc

67

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

62

Trung bình

#6

Tắc bóng đứng

61

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB66
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB33
Dứt điểm23
Sút xa28
Chọn vị trí49
Lực sút28
Sút vô lê28
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

TB50
Tạt bóng54
Độ xoáy54
Đá phạt32
Chuyền dài53
Chuyền ngắn62
Nhãn quan43

Rê bóng

TB60
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh51
Rê bóng54
Phản ứng58

Phòng ngự

TB56
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu43
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB60
Quyết liệt58
Sức bật54
Sức bền68
Sức mạnh60

Thủ môn

TB10
Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€850.000

Lương / tuần
€1.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBRodez AF
Giải đấuLigue 2 BKT
Tuổi24 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBRB
Ngày gia nhập30/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Steven Luyambula?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá RB, chỉ số gần Steven Luyambula

Juan Iribarren
OVR65
›
POT72+7
RB

Juan Iribarren

Banfield

€1.4M

So sánh
Håkon Sjåtil
OVR65
›
POT72+7
RB

Håkon Sjåtil

Vålerenga Fotball

€1.4M

So sánh
Pedro Carvalho
OVR65
›
POT72+7
RB

Pedro Carvalho

Estoril Praia

€1.3M

So sánh
Fredrik Carson Pedersen
OVR65
›
POT73+8
RB

Fredrik Carson Pedersen

Sandefjord

€1.5M

So sánh
Mats Lemmens
OVR65
›
POT73+8
CB

Mats Lemmens

Willem II

€1.5M

So sánh
Alexis Cañete
OVR65
›
POT73+8
CB

Alexis Cañete

Cerro Porteño

€1.5M

So sánh

Cầu thủ khác của Rodez AF

Quentin Braat
OVR72
›
POT74+2
GK

Quentin Braat

Rodez AF

€2M

Jean-Lambert Evan's
OVR69
›
POT70+1
LB

Jean-Lambert Evan's

Rodez AF

€1.5M

Mathis Magnin
OVR68
›
POT74+6
CB

Mathis Magnin

Rodez AF

€1.9M

Ibrahima Baldé
OVR68
›
POT76+8
ST

Ibrahima Baldé

Rodez AF

€2.8M

Jordan Mendes
OVR66
›
POT77+11
CDM

Jordan Mendes

Rodez AF

€1.8M

Nachon Nsingi
OVR66
›
POT71+5
ST

Nachon Nsingi

Rodez AF

€1.3M