Håkon Sjåtil65
RB

Håkon Sjåtil

Right Back • Vålerenga Fotball • Eliteserien

PAC

65

SHO

43

PAS

56

DRI

61

DEF

62

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa41
Chọn vị trí57
Lực sút37
Sút vô lê28
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy51
Đá phạt28
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh53
Rê bóng60
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự62
Đánh đầu58
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật65
Sức bền73
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

57

LF

55

CF

55

RF

55

RW

57

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

59

LWB

62

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

62

LB

62

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

62

GK

17