Carl Lange66
CMCAMCDM

Carl Lange

Center Midfielder • Vålerenga Fotball • Eliteserien

PAC

79

SHO

62

PAS

63

DRI

65

DEF

55

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa64
Chọn vị trí67
Lực sút64
Sút vô lê51
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy58
Đá phạt42
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan66

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh64
Rê bóng62
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu32
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật58
Sức bền72
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

62

CF

62

RF

62

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

63

LWB

56

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

56

LB

54

LCB

50

CB

50

RCB

50

RB

54

GK

17